Thủ tục nhập khẩu nguyên liệu thực phẩm – Dịch vụ hải quan chuyên nghiệp MinhHungTrans
Nội dung bài viết
- 1. Các loại nguyên liệu thực phẩm thường nhập khẩu
- 2. Căn cứ pháp lý khi làm thủ tục nhập khẩu nguyên liệu thực phẩm
- 3. HS code nguyên liệu thực phẩm
- 4. Hồ sơ và quy trình làm thủ tục nhập khẩu nguyên liệu thực phẩm
- 5. Các lưu ý khi nhập khẩu nguyên liệu thực phẩm
- Kết luận
1. Các loại nguyên liệu thực phẩm thường nhập khẩu
Nguyên liệu thực phẩm không chỉ đóng vai trò là thành phần nhằm chế biến thành các sản phẩm cuối cùng mà còn đóng vai trò chiến lược trong chuỗi cung ứng của doanh nghiệp. Mỗi loại nguyên liệu đều có đặc điểm riêng, yêu cầu kiểm tra, kiểm nghiệm khác nhau, đồng thời mang tính chất ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Chính vì vậy, xác định rõ loại nguyên liệu dự nhập là bước đầu tiên quyết định toàn bộ quy trình thủ tục nhập khẩu.
Các loại nguyên liệu thực phẩm phổ biến nhập khẩu

Trong thực tế, các doanh nghiệp thường xuyên nhập khẩu một số nguyên liệu chính sau:
- Nguyên liệu chế biến bánh kẹo: bao gồm đường, sữa bột, bơ cacao, hương liệu, phụ gia thực phẩm. Đây là các thành phần không thể thiếu trong ngành công nghiệp bánh kẹo, giúp tạo ra sản phẩm đa dạng, ngon miệng và an toàn.
- Nguyên liệu làm nước giải khát: như nước trái cây cô đặc, hương liệu tổng hợp, enzyme, chất tạo vị. Các nguyên liệu này thường có nguồn gốc từ các thị trường như Thái Lan, Trung Quốc, Hàn Quốc, giúp sản phẩm đạt tiêu chuẩn về hương vị và chất lượng.
- Phụ gia thực phẩm, chất tạo màu, tạo vị: phục vụ công nghiệp chế biến, giúp nâng cao giá trị cảm quan, phù hợp thị hiếu đa dạng của người tiêu dùng.
- Nguyên liệu có nguồn gốc động – thực vật: như gelatin, bột cá, dịch chiết, cần kiểm tra chặt chẽ về quốc gia xuất xứ, vệ sinh an toàn thực phẩm.
Mỗi nhóm nguyên liệu mang đặc điểm riêng:
- Nguyên liệu thô: như đường, bột cacao, thường có độ tinh khiết cao, ít xử lý.
- Nguyên liệu tinh chế: như sữa bột, bơ cacao, cần có chứng nhận kiểm định rõ ràng.
- Nguyên liệu có nguồn gốc tự nhiên hoặc tổng hợp: như hương liệu tự nhiên, tổng hợp, enzyme, cần phân biệt rõ để xác định quy trình kiểm tra, hồ sơ cần chuẩn bị.
2. Căn cứ pháp lý khi làm thủ tục nhập khẩu nguyên liệu thực phẩm
Để thủ tục nhập khẩu nguyên liệu thực phẩm đúng quy định, doanh nghiệp cần nắm rõ các căn cứ pháp lý liên quan. Các quy định này không chỉ đảm bảo về mặt pháp lý mà còn hướng dẫn rõ ràng tiêu chuẩn, quy trình kiểm tra chất lượng, kiểm dịch, đồng thời giúp các doanh nghiệp tự tin hơn khi thực thi các thủ tục hành chính.
Các văn bản pháp luật chính điều chỉnh hoạt động nhập khẩu nguyên liệu thực phẩm
- Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12: quy định điều kiện, yêu cầu an toàn đối với thực phẩm và nguyên liệu nhập khẩu, đặt nền móng pháp lý cho toàn bộ hoạt động.
- Nghị định 15/2018/NĐ-CP: hướng dẫn công bố sản phẩm, đăng ký kiểm tra an toàn thực phẩm, quy định rõ trách nhiệm của các bên trong quá trình nhập khẩu.
- Thông tư 38/2015/TT-BTC & 39/2018/TT-BTC: hướng dẫn thủ tục hải quan, từ kê khai, kiểm tra hồ sơ đến thông quan hàng hóa.
- Các quy định chuyên ngành của Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp & PTNT, Bộ Công Thương: tùy thuộc vào nhóm nguyên liệu, từng bộ ngành sẽ có các hướng dẫn riêng, đảm bảo từng loại nguyên liệu phù hợp tiêu chuẩn.
3. HS code nguyên liệu thực phẩm

Việc xác định chính xác mã HS code nguyên liệu thực phẩm là bước đi quyết định trong quá trình làm thủ tục nhập khẩu, góp phần hạn chế rủi ro liên quan đến thuế, kiểm tra hàng hóa và hồ sơ pháp lý.
Hướng dẫn xác định mã HS phù hợp cho từng nguyên liệu
- Xác định dựa trên cấu tạo và tính chất của nguyên liệu: như nguyên liệu thô, nguyên liệu đã qua chế biến, nguyên liệu tổng hợp.
- Tham khảo các tài liệu tiêu chuẩn của Hải quan Việt Nam hoặc hệ thống HS quốc tế để đối chiếu.
- Làm công văn phân loại nếu không rõ mã hoặc có sự tranh cãi về phân loại, giúp Hải quan dễ dàng xác định và xử lý nhanh.
| STT | Tên nguyên liệu thực phẩm | HS code | Mô tả phân nhóm HS |
Thuế NK
MFN (%)
|
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bột đậu nành | 11062090 | Bột từ các loại đậu (trừ đậu tương) dùng trong thực phẩm | 30% |
| 2 | Tinh bột ngô | 11081200 | Tinh bột ngô dạng thô hoặc đã qua xử lý | 5% |
| 3 | Bột ca cao chưa pha đường | 18050000 | Bột ca cao không pha đường | 20% |
| 4 | Hương liệu thực phẩm tổng hợp | 21069098 | Chế phẩm thực phẩm khác, không dùng trực tiếp | 8% |
| 5 | Hỗn hợp premix vitamin, khoáng, enzyme (bột) | 21069072 | Hỗn hợp dinh dưỡng dùng bổ sung chế biến thực phẩm | 15% |
| 6 | Ngô hạt (dạng nguyên liệu thô) | 10059099 | Ngô khác (không giống, không tách mầm) | 30% |
| 7 | Bột mì hoặc bột meslin | 11010020 | Bột mì dùng trong chế biến thực phẩm | 15% |
| 8 | Gừng, nghệ, quế (dạng khô, nghiền) | 09101200 | Gừng khô đã cắt lát hoặc nghiền | 15% |
| 9 | Dầu đậu nành tinh luyện | 15071000 | Dầu đậu tương (chưa tinh luyện hoặc đã tinh luyện) | 5% |
| 10 | Whey protein concentrate | 35022000 | Chế phẩm protein từ whey (dùng thực phẩm, thể hình) | 5% |
| 11 | Bột tỏi (garlic powder) | 07129020 | Tỏi khô nghiền dạng bột, dùng làm gia vị | 15% |
Tác động của mã HS đến chính sách thuế và hồ sơ
- Mã HS ảnh hưởng trực tiếp đến mức thuế nhập khẩu áp dụng, các chính sách miễn giảm hoặc ưu đãi thuế.
- Đặc biệt quan trọng trong việc hưởng các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, EVFTA, giúp doanh nghiệp giảm thiểu tối đa chi phí phát sinh.
- Ngoài ra, việc xác định đúng mã còn giúp doanh nghiệp chuẩn xác trong khi làm hồ sơ kiểm tra chất lượng hoặc kiểm dịch.
4. Hồ sơ và quy trình làm thủ tục nhập khẩu nguyên liệu thực phẩm

Danh sách các giấy tờ bắt buộc và phụ trợ
- Tờ khai hải quan điện tử
- Hóa đơn thương mại (Invoice): thể hiện giá trị và mô tả rõ ràng hàng hóa.
- Vận đơn (Bill of Lading hoặc Airway Bill): chứng minh quá trình vận chuyển hàng hóa.
- Packing list (Danh sách đóng gói): chi tiết số lượng, trọng lượng, kích thước hàng.
- Hợp đồng thương mại: làm căn cứ thỏa thuận, rõ ràng về các điều khoản giao dịch.
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O): nhằm xác định nguồn gốc, hưởng ưu đãi thuế.
- Giấy chứng nhận chất lượng (C/Q) hoặc giấy kiểm tra về an toàn thực phẩm (ATTP), kiểm dịch nếu có yêu cầu.
- Mẫu nhãn hàng hóa theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP: đảm bảo đúng quy định về nhãn mác.
Các giấy tờ bổ sung theo yêu cầu đặc thù
- Phù hợp với từng loại nguyên liệu, yêu cầu kiểm tra của các bộ ngành liên quan (Y tế, Nông nghiệp, Công Thương).
- Các giấy tờ liên quan đến kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm, kiểm dịch thực vật, động vật.
Lời khuyên về quản lý hồ sơ
- Lưu trữ hồ sơ trong 5 năm: để đối chiếu và xử lý các truy vấn phát sinh.
- Sao lưu và tổ chức hợp lý: tránh bị mất hoặc làm chậm quy trình khi cần thiết.
- Chủ động cập nhật mẫu hồ sơ theo quy định mới: từng năm có thể có thay đổi về tiêu chuẩn hoặc mẫu giấy tờ.
Quy trình thủ tục nhập khẩu
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ & xác định mã HS
Trước tiên, doanh nghiệp cần phân loại nguyên liệu chính xác dựa trên đặc điểm và đặc tính kỹ thuật. Sau đó, tra cứu mã HS phù hợp để xác định các yêu cầu kiểm tra, tiêu chuẩn, thuế suất. Việc chuẩn bị hồ sơ bao gồm tài liệu pháp lý, hợp đồng mua bán, chứng nhận xuất xứ.
Bước 2: Thủ tục nhập khẩu nguyên liệu thực phẩm cần đăng ký kiểm tra chuyên ngành
Tiếp theo, doanh nghiệp cần thực hiện đăng ký kiểm tra an toàn thực phẩm tại Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) hoặc kiểm dịch tại Chi cục Thú y hoặc Thực vật, tùy loại hàng hóa. Đây là bước bắt buộc để đảm bảo hàng hóa phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh, an toàn khi nhập về.
Bước 3: Khai báo hải quan
Sau khi hoàn tất kiểm tra, doanh nghiệp thực hiện khai báo hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS. Hồ sơ nộp theo đúng loại luồng (xanh, vàng, đỏ) tùy theo mức độ rủi ro và yêu cầu kiểm tra của hàng hóa. Đây là bước chính để xác định xem hàng hóa có đủ điều kiện được làm thủ tục thông quan hay không.
Bước 4: Thông quan tờ khai và đưa hàng về bảo quản
Hàng hóa sẽ trải qua các bước kiểm hóa thực tế, kiểm tra hồ sơ, chứng từ. Quyết định thông quan sẽ dựa trên kết quả này. Đồng thời, doanh nghiệp phải nộp thuế theo quy định. Khi hoàn tất, hàng hóa được phép xuất kho để đưa về bảo quản hoặc chuyển đi tiêu thụ.
Dịch vụ khai hải quan của Minh Hung Trans giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu rủi ro về pháp lý, thủ tục, đồng thời tối ưu chi phí. Quý doanh nghiệp có thể yên tâm giao phó mọi thủ tục cho chúng tôi, từ đó tập trung vào hoạt động kinh doanh chính của mình.
5. Các lưu ý khi nhập khẩu nguyên liệu thực phẩm
- Phải có nhãn gốc và nhãn phụ đúng quy định
Việc ghi nhãn đúng quy định của Nghị định 43/2017/NĐ-CP giúp tránh bị xử phạt hoặc hàng bị giữ lại không rõ lý do. Nhãn hàng hóa cần thể hiện rõ nguồn gốc xuất xứ, hạn sử dụng, thành phần, hướng dẫn sử dụng, tên sản phẩm phù hợp.
Nộp hồ sơ công bố trước khi lưu thông
Trước khi đưa sản phẩm ra thị trường, doanh nghiệp bắt buộc phải công bố tiêu chuẩn rồi đăng ký thông quan, kiểm tra theo quy định của Bộ Y tế và các bộ ngành liên quan. Không làm việc này có thể bị xử phạt, thậm chí tịch thu hàng hóa.
Xin giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) để hưởng ưu đãi thuế
C/O giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, hưởng mức thuế ưu đãi 0% hoặc giảm thuế khác theo hiệp định thương mại. Chủ doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ mẫu C/O, hợp lệ, đúng tiêu chuẩn để đảm bảo quyền lợi.
Kết luận
Thủ tục nhập khẩu nguyên liệu thực phẩm là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, hiểu biết đầy đủ về pháp luật, mã HS, thuế suất và các giấy tờ liên quan. Việc tuân thủ đúng các quy trình từ xác định loại hàng, kiểm tra chuyên ngành, khai báo hải quan đến kiểm tra hàng hóa sẽ giúp doanh nghiệp không gặp trở ngại trong quá trình thông quan, giảm thiểu rủi ro pháp lý và chi phí không cần thiết. Ngoài ra, hợp tác với các đơn vị chuyên nghiệp như Minh Hung Trans sẽ là giải pháp tối ưu, giúp doanh nghiệp yên tâm tràn đầy tự tin đưa nguyên liệu quốc tế về Việt Nam, mở rộng thị trường một cách bền vững và thành công lâu dài.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ Hải quan trọn gói /Handle hàng air bao gồm cả hàng nguy hiểm, xin vui lòng liên hệ với Minh Hung Trans để được tư vấn tận tình nhé!
Cam kết đem đến dịch vụ chuyên nghiệp, hiệu quả, với quy trình chặt chẽ và giá cả hợp lý nhất cho Quý Doanh Nghiệp.
Ofifce: 16E/2 Đường số 17, Phường Hiệp Bình Phước, TP Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mobile/Zalo: Ms Trang 0366.50.1816 (Customer Services)
Website: http://minhhungtrans.com
- Email: info.minhhungtrans@gmail.com
TVQuản trị viênQuản trị viên
Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm