Các Nhóm Hàng Nguy Hiểm - Hướng Dẫn Toàn Diện về Phân Loại

Các Nhóm Hàng Nguy Hiểm - Hướng Dẫn Toàn Diện về Phân Loại

12/09/2025 - Tác giả: ADMIN
Hàng hóa nguy hiểm, hay còn gọi là Dangerous Goods (DG), là những mặt hàng có thể gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe con người, môi trường và an ninh an toàn. Việc phân loại chúng thành các nhóm rõ ràng không chỉ giúp quản lý rủi ro mà còn đảm bảo tuân thủ các quy định quốc tế như của IATA hay IMDG. Trong phần này, chúng ta sẽ đi sâu vào từng nhóm cụ thể, dựa trên dữ liệu phân loại tiêu chuẩn, để hiểu rõ hơn về đặc tính, rủi ro và ví dụ thực tế. Điều này giúp nâng cao nhận thức về "các nhóm hàng nguy hiểm", từ đó thúc đẩy các thực hành an toàn trong vận chuyển.

Các nhóm hàng nguy hiểm thường được phân loại theo các tiêu chí nhất định, chẳng hạn như tính chất hóa học, mức độ độc hại, khả năng gây cháy nổ, và nguy cơ gây hại hệ sinh thái.

Theo Quy định của Liên Hợp Quốc, hàng nguy hiểm được chia thành 9 nhóm chính:

Nhóm 1: Các chất nổ (Class 1 - Explosives)

Nhóm 1 bao gồm các chất nổ và vật phẩm gây nổ, và là một trong những loại hàng nguy hiểm có mức độ rủi ro cao nhất. Những chất này có khả năng phát nổ mạnh mẽ, có thể dẫn đến thiệt hại nghiêm trọng nếu không được xử lý đúng cách.

Các chất nổ được chia thành sáu phân nhóm, từ 1.1 đến 1.6, dựa trên mức độ nguy hiểm khi xảy ra nổ. Phân nhóm 1.1 có những chất có nguy cơ nổ hàng loạt cao nhất, trong khi phân nhóm 1.6 chứa các chất ít nhạy nổ.

  • Nhóm (Division) 1.1: Nguy cơ nổ hàng loạt cao

Phân nhóm 1.1 bao gồm những chất và vật phẩm có nguy cơ nổ hàng loạt, tức là khi xảy ra nổ, sẽ dẫn đến những vụ nổ lớn và không kiểm soát. Các ví dụ điển hình bao gồm dynamite và TNT (Trinitrotoluene).

  • Nhóm (Division) 1.2: Nguy cơ nổ không phải hàng loạt

Nhóm 1.2 chứa những chất có nguy cơ nổ, nhưng không thuộc loại nguy cơ nổ hàng loạt. Các chất này có thể gây ra những vụ nổ nhỏ hơn khi được kích thích. Một ví dụ nổi bật trong nhóm này là thuốc súng (Black powder).

  • Nhóm (Division) 1.3: Nguy cơ cháy và nổ nhỏ

Phân nhóm 1.3 bao gồm các chất có nguy cơ cháy và nổ nhỏ hoặc có cả hai. Những chất này không gây ra nguy cơ nổ hàng loạt nhưng có thể tạo ra chênh lệch nhiệt và dẫn đến nổ thứ yếu. Ethanol là một trong những ví dụ tiêu biểu.

  • Nhóm (Division) 1.4: Nguy cơ không rõ

Chất thuộc nhóm 1.4 có nguy cơ nổ rất nhỏ và chỉ có thể phát sinh trong quá trình vận chuyển do ma sát hoặc bắt cháy. Việc nổ trong nhóm này chủ yếu bị giới hạn ở bên trong kiện hàng mà không gây ra nổ lớn ra ngoài. Những ví dụ tiêu biểu bao gồm pháo bông và pháo hoa.

  • Nhóm (Division) 1.5: Chất nổ không nhạy

Nhóm 1.5 bao gồm các chất nổ rất ít nhạy, thường không gây nổ hoặc chuyển sang trạng thái cháy nổ trong điều kiện vận chuyển bình thường. Ví dụ như TNT và C4 (thuốc nổ nhựa) đều nằm trong nhóm này.

  • Nhóm (Division) 1.6: Chất gần như không nhạy

Cuối cùng, nhóm 1.6 bao gồm các chất gần như không nhạy và khả năng gây nổ là rất thấp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, những chất nổ này cũng cần có mồi khởi xướng. Ví dụ như Nitroglycerin và các chất tẩy rửa chứa peroxides.

Trong vận chuyển, việc cô lập các chất nổ với mồi nổ là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn, và điều này thường được thực hiện bằng cách phân nhỏ các chất nổ theo các nhóm tương ứng.

Nhóm 2: Các Loại Khí Gas (Class2: Gases)

Nhóm 2 bao gồm các loại khí được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp cũng như trong đời sống thường nhật.

Đặc Điểm Của Nhóm 2

Nhóm 2 bao gồm những chất khí có các đặc điểm cụ thể. Theo quy định, khí trong nhóm này phải đáp ứng ít nhất một trong các tiêu chí sau:

  • Ở nhiệt độ 50 độ C, áp suất hơi lớn hơn 300 kPa.
  • Hoàn toàn là khí tại nhiệt độ 20 độ C với áp suất chuẩn 101,3 kPa.

Tùy thuộc vào trạng thái vật lý khi lưu trữ và đóng gói, khí trong nhóm này được phân thành bốn loại chính: Khí Nén, Khí Hoá Lỏng, Khí Hoá Lỏng Do Lạnh, Khí Trong Dung Dịch.

Nhóm 2 được chia thành ba phân loại nguy hiểm hơn:

  • Division 2.1: Khí Dễ Cháy (Flammable gas)

Ví dụ tiêu biểu cho nhóm này gồm gas, etan, butan, gây ra rủi ro cháy nổ cao.

  • Division 2.2: Khí Không Cháy, Không Độc (Non-flammable, non-toxic gas)

Những khí như bình chữa cháy, oxy, và nitơ thuộc nhóm này, mặc dù không gây độc nhưng vẫn cần được xử lý cẩn thận.

  • Division 2.3: Khí Độc (Toxic gas)

Những khí nguy hiểm như ammonia, carbon monoxide (CO), và clo nằm trong phân loại này, có thể gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe con người.

Nhóm 3: Chất Lỏng Dễ Cháy (Class 3: Flammable liquids)

Trong ngành vận chuyển hàng hóa, nhóm 3 bao gồm những chất lỏng dễ cháy có thể gây nguy hiểm đáng kể. Những chất lỏng này được định nghĩa là những chất có điểm chớp cháy nhỏ hơn hoặc bằng 61 độ C.

Những chất lỏng không thuộc nhóm 3

Theo quy định, một số chất lỏng không nằm trong nhóm này, bao gồm:

  • Chất lỏng có điểm chớp cháy cao hơn 23 độ C nhưng thấp hơn 61 độ C: Những chất này có nhiệt độ cháy cao hơn 104 độ C hoặc sôi trước khi đạt đến nhiệt độ cháy. Điều này có nghĩa là chúng không đủ điều kiện để được phân loại là nguy hiểm trong nhóm 3.
  • Chất hòa tan chứa ít hơn 24% etanol: Những sản phẩm này không được xem là chất lỏng dễ cháy.
  • Bia rượu và sản phẩm tiêu dùng khác: Khi đóng gói với dung tích ít hơn 5 lít, những sản phẩm này cũng không thuộc nhóm 3.

Chất lỏng dễ cháy được coi là vô cùng nguy hiểm trong quá trình xử lý và vận chuyển. Chúng có thể dễ dàng bay hơi và bắt lửa, tạo ra nguy cơ cháy nổ cao. Trong thực tế, các chất lỏng này thường được sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong trong các phương tiện cơ giới, bao gồm xe cộ và máy bay.

Những sản phẩm tiêu biểu trong nhóm này bao gồm sơn, dầu, xăng, cồn, nước hoa và axeton, một thành phần thường thấy trong chất tẩy sơn móng tay.

Nhóm 4: Chất Rắn Dễ Cháy (Class 4: Flammable solids)

Hàng nguy hiểm nhóm 4 được chia thành ba phân nhóm theo đặc tính và tính chất hoá học:

  • Div 4.1: Chất Rắn Dễ Cháy, Chất Tự Phản Ứng và Chất Ít Nhạy Nổ

Chất rắn dễ cháy là những chất có tính chất bắt lửa cao và có thể bốc cháy khi bị ma sát. Khoa học đã chỉ ra rằng, những dạng bột, hạt hoặc kem nhão của các chất này có khả năng bốc cháy cực cao, chỉ cần một nguồn lửa nhỏ như que diêm cũng có thể kích thích ngọn lửa nhanh chóng lan rộng.

Ngoài nguy cơ cháy nổ, các chất này cũng có thể sản sinh ra các sản phẩm cháy độc hại. Đặc biệt, các bột kim loại như kim loại kiềm, nhôm và kẽm thường gây khó khăn trong việc dập lửa, vì việc sử dụng các phương pháp dập lửa thông thường như dioxit carbon (CO2) không mang lại hiệu quả. Hơn nữa, nước có thể làm tình hình thêm nghiêm trọng.

  • Nhóm 4.2: Các Chất Có Khả Năng Tự Cháy

Những chất thuộc nhóm này bao gồm các chất tự bốc cháy và tự tỏa nhiệt. Tự bốc cháy xảy ra khi một chất phản ứng với oxy trong không khí và lượng nhiệt sinh ra không thoát ra ngoài môi trường kịp thời.

Quá trình tự bốc cháy diễn ra khi nhiệt sinh ra vượt quá nhiệt mất đi, đồng nghĩa với việc hệ chất đó đạt tới mức nhiệt độ tự động bốc cháy. Chất tự bốc cháy có thể tồn tại ở dạng rắn hoặc lỏng và thậm chí chỉ cần một khối lượng nhỏ cũng đủ để bốc cháy trong khoảng 5 phút tiếp xúc với không khí.

Mặt khác, chất tự gia nhiệt phát ra nhiệt khi tiếp xúc với không khí mà không cần bất kỳ nguồn năng lượng nào. Sự bốc cháy của các chất này thường yêu cầu khối lượng lớn và một thời gian tích lũy nhiệt dài, có thể kéo dài từ vài giờ đến vài ngày.

Điển hình cho nhóm này có thể kể đến: Phốt Pho, Lưu Huỳnh,...

  • Nhóm 4.3: Các Chất Phát Ra Khí Dễ Cháy Khi Tiếp Xúc Với Nước

Một nhóm chất khác trong hàng nguy hiểm loại 4 là những chất gây ra phản ứng tạo ra khí dễ cháy khi tiếp xúc với nước. Những khí này có thể kết hợp với không khí để tạo thành các hỗn hợp nổ, dễ dàng bắt lửa từ bất kỳ nguồn gây cháy thông thường, như ánh sáng mặt trời hoặc các dụng cụ cầm tay phát ra tia lửa.

Mối nguy hiểm không chỉ đe dọa con người mà còn tác động xấu đến môi trường xung quanh. Ví dụ điển hình cho nhóm chất này bao gồm đất đèn (canxi cabit) và natri hydrosulfit.

Nhóm 5: Các Chất Oxi Hóa và Peroxit Hữu Cơ (Class 5: Oxidising substances and organic peroxides)

 Những chất này thường có hàm lượng oxy cao, khiến chúng dễ tương tác với các vật liệu dễ cháy, có thể dẫn đến những đám cháy nguy hiểm trong không gian hạn chế.

  • Nhóm 5.1: Các Chất Oxi Hóa (Oxidising substances)

Chất oxy hóa là những hóa chất có khả năng giải phóng oxy một cách dễ dàng, hoặc kích thích sự cháy của các vật liệu khác, góp phần làm tăng cường độ của ngọn lửa. Những chất này, bất chấp việc chúng có thể không tự cháy, vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc khởi phát và duy trì ngọn lửa.

Ví dụ điển hình là hydrogen peroxide, sodium nitrate, potassium chlorate, ammonium nitrate

Nhóm 5.2: Các Peroxit Hữu Cơ (Organic peroxides)

Peroxit hữu cơ, hầu hết là các chất dễ cháy, đều chứa cấu trúc hóa trị hai –O-O–, khiến chúng trở thành những tác nhân oxy hóa mạnh mẽ. Chúng có thể phân hủy và gây nổ dưới những điều kiện nhất định. Dù tồn tại ở dạng lỏng hoặc rắn, các chất này có thể phản ứng mạnh mẽ với các hóa chất khác và có xu hướng cháy nhanh, đặc biệt khi bị nén hoặc va chạm. Các dẫn chứng bao gồm phân bón và chì nitrat.

Nhóm 6: Chất Độc và Chất Lây Nhiễm (Class 6: Toxic and infectious substances)

Nhóm chất độc hại và lây nhiễm gồm hai loại chính có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và động vật.

Div 6.1: Chất Độc

Chất độc, được phân loại Div 6.1, là những chất có khả năng gây tử vong, Nếu xâm nhập vào cơ thể qua việc nuốt, hít hoặc hấp thụ qua da, chúng có thể gây thương tích nghiêm trọng. Nhiều loại chất độc có tác động ngay lập tức; một số có thể chỉ gây hại khi liều lượng vượt mức an toàn. Các ví dụ điển hình bao gồm thuốc trừ sâu, chloroform, arsenics, barium compounds,...

Div 6.2: Chất Truyền Nhiễm

Trong khi đó, Div 6.2 liên quan đến chất truyền nhiễm, là các hàng hóa chứa vi sinh vật gây bệnh có khả năng lây lan cho con người hoặc động vật. Những chất này thường được biết đến với tên gọi là mầm bệnh. Chất thải y tế là một trong những ví dụ phổ biến của nhóm này, có thể chứa vi khuẩn và virus gây bệnh, patient specimens, infected animals, ...

Nhóm 7: Chất Phóng Xạ (Class 7: Radioactive materials)

Chất phóng xạ, với cấu trúc nguyên tử không ổn định, có khả năng phát ra năng lượng và bức xạ ion hóa nguy hiểm. Các nguyên tử này chứa những hạt nhân phóng xạ, làm cho chúng mất cân bằng và dễ dàng thay đổi.

Cơ Chế Hoạt Động

Hạt nhân không ổn định của các nguyên tử phóng xạ giải phóng năng lượng thông qua quá trình phân rã. Khi nguyên tử thay đổi, chúng phát ra bức xạ ion hóa. Bức xạ này có thể gây ra những thay đổi hóa học và sinh học, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người.

Các chất phóng xạ như yellowcake, cesium-137, và nhiên liệu hạt nhân đang được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ y tế tới năng lượng. Chẳng hạn, cesium-137 được ứng dụng trong các thiết bị y tế phục vụ cho việc chẩn đoán và điều trị.

Nhóm 8: Chất Ăn Mòn (Class 8: Corrosives)

Chất ăn mòn là những vật liệu có tính phản ứng cao, có khả năng gây ra các tác dụng hóa học mạnh mẽ. Sự tương tác của chúng với các chất khác có thể dẫn đến biến chất và thiệt hại nghiêm trọng cho nhiều vật liệu.

Tác Động Đến Vật Liệu

Khi chất ăn mòn tiếp xúc với vật liệu khác, chúng sẽ làm biến đổi cấu trúc của những vật liệu này. Điều này đặc biệt nguy hiểm khi các vật liệu gặp phải là sinh vật sống, có thể gây ra các tổn thương nghiêm trọng hoặc thậm chí đe dọa tính mạng.

Một số chất ăn mòn phổ biến bao gồm clorua, thủy ngân, axit muriatic, thuốc tẩy và các dung dịch từ ắc quy. Những chất này cần được xử lý cẩn thận để tránh các tai nạn đáng tiếc.

Nhóm 9: Các Loại Hàng Nguy Hiểm Khác (Class 9 Miscellaneous)

Đây là những chất và vật phẩm mà trong quá trình vận chuyển hàng không, có thể gây ra mối nguy hiểm không được bao gồm trong các nhóm khác. Có 2 loại nhãn xử lý – 1 loại dành cho lô hàng pin lithium và loại còn lại dành cho tất cả các loại hàng hóa nguy hiểm khác. Nhóm này bao gồm: 

  • pin lithium
  • xe chạy bằng pin
  • thiết bị chạy bằng pin
  • bộ dụng cụ sơ cứu
  • các chất nguy hại cho môi trường
  • đá khô
  • vật liệu từ tính
  • amiăng, ....

Kết luận:

Việc hiểu biết về các nhóm hàng nguy hiểm và tuân thủ các quy định liên quan không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe con người mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Quy trình phân loại hàng hóa nguy hiểm giúp nhận diện và quản lý các rủi ro có thể xảy ra trong quá trình vận chuyển. Do đó, cải thiện nhận thức và áp dụng các biện pháp an toàn là điều cần thiết để giảm thiểu rủi ro và thiệt hại từ những hàng hóa này.

MinhHungTrans cung cấp Thùng UN Mark, Dịch vụ vận chuyển và xử lý hàng nguy hiểm. Hãy liên hệ với chúng tôi để tận hưởng những lợi ích mà dịch vụ handling và vận chuyển hàng nguy hiểm của chúng tôi mang lại nhé!

Cam kết đem đến dịch vụ chuyên nghiệp, hiệu quả, với quy trình chặt chẽ và giá cả hợp lý nhất cho Quý Doanh Nghiệp.

Ofifce: 16E/2 Đường số 17, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

 


0 bình luận, đánh giá về Các Nhóm Hàng Nguy Hiểm - Hướng Dẫn Toàn Diện về Phân Loại

TVQuản trị viênQuản trị viên

Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm

Trả lời.
Thông tin người gửi
Nhấn vào đây để đánh giá
Thông tin người gửi
Copyright 2025 Công ty TNHH Giao Nhận và Vận Tải Minh Hưng. All Rights Reserved
0.08670 sec| 2201.43 kb