Packing group là gì?Khám phá một khái niệm quan trọng trong vận chuyển hàng nguy hiểm
Nội dung bài viết
- 1. Khái niệm Packing Group
- 2. Phân loại hàng hóa nguy hiểm
- 3. Cách xác định Packing Group trong Class 3 (Flammable Liquids)
- 4. Cách xác định Packing Group trong Div 6.1 (Toxic)
- Kết luận
1. Khái niệm Packing Group

Packing Group (PG) thể hiện mức độ nguy hiểm của chất cần vận chuyển, được phân thành các nhóm khác nhau dựa trên mức độ rủi ro. hay nói nôm na rằng Packing group (PG) được sử dụng để phân loại các chất nguy hiểm theo mức độ nguy hiểm của chúng, từ đó giúp việc vận chuyển và xử lý an toàn hơn.
2. Phân loại hàng hóa nguy hiểm
Phân loại hàng hóa nguy hiểm là bước quan trọng để kiểm soát, xử lý cũng như vận chuyển các vật liệu có tính chất gây nguy hiểm. Trong thực tế, hàng nguy hiểm không chỉ đơn giản là những chất dễ cháy, nổ hoặc độc hại, mà còn bao gồm nhiều nhóm khác nhau dựa trên đặc điểm vật lý và hóa học. Hiểu rõ phân loại là nền tảng để chủ hàng, nhân viên vận tải và các cơ quan liên quan phối hợp thực hiện đúng quy trình, giảm thiểu rủi ro trong suốt quá trình vận chuyển.
Chất lượng phân loại đúng giúp quy định về đóng gói, dán nhãn, tờ khai và xử lý trong trường hợp khẩn cấp chính xác hơn, từ đó nâng cao an toàn cho nhân viên vận tải, cộng đồng xung quanh và môi trường. Thêm vào đó, phân loại chính xác còn là căn cứ để xác định packing group phù hợp, giúp kiểm soát chặt chẽ từng loại hàng hóa nguy hiểm trong quá trình vận chuyển.
----> xem thêm: Phân loại 9 nhóm hàng nguy hiểm
Hàng nguy hiểm được phân thành 9 nhóm chính dựa theo tính chất vật lý - hóa học. Nhóm hàng này bao gồm các chất dễ cháy như dung môi, chất oxy hóa, axit, bazơ, các chất có khả năng nổ hoặc phát sinh khí độc khi gặp điều kiện phù hợp. Trong đó, các quy định về đóng gói và vận chuyển cực kỳ nghiêm ngặt nhằm đảm bảo rằng các rủi ro được kiểm soát tối đa khi hàng hóa này di chuyển qua các quốc gia, đặc biệt trong vận chuyển đường hàng không – nơi tính an toàn phải đặt lên hàng đầu.

Phân loại hàng hóa nguy hiểm không chỉ dựa trên tính chất vật lý hay đặc tính độc hại mà còn phải theo các tiêu chí đánh giá rủi ro thực tiễn. Do đó, việc phân loại chính xác sẽ giúp đảm bảo hàng hóa được đưa vào đúng nhóm, phù hợp quy chuẩn, giảm nguy cơ gây tai nạn hoặc sự cố trong quá trình vận chuyển.
Sau khi đã phân loại hàng nguy hiểm theo nhóm, bước tiếp theo là xác định cách đóng gói phù hợp (Packing group phù hợp) cho từng loại hàng hóa nguy hiểm. Thực chất, đánh giá cách đóng gói không chỉ dựa trên tính chất của chất mà còn liên quan đến mức độ rủi ro, cách sử dụng, và điều kiện vận chuyển. Cơ sở của quy định đóng gói là nhằm giảm thiểu khả năng rủi ro, bảo vệ người vận hành, nhân viên giao nhận, cũng như hạn chế thiệt hại đối với hàng hóa và môi trường.
Packing Group được chia thành 3 nhóm chính theo mức độ nguy hiểm:
- Packing Group I (PG I) - dành cho các chất, nồng độ nguy hiểm cao
- Packing Group II (PG II) - dành cho các chất, nồng độ nguy hiểm trung bình
- Packing Group III (PG III) - dành cho các chất, nồng độ nguy hiểm thấp
Ngoài ra, người gửi hàng phải đảm bảo được tất cả giấy tờ đầy đủ chính xác, thông tin rõ ràng minh bạch, và có xác nhận của doanh nghiệp về tính chính xác đó.
3. Cách xác định Packing Group trong Class 3 (Flammable Liquids)

Chất lỏng dễ cháy thuộc nhóm hàng nguy hiểm phổ biến trong các ngành công nghiệp, sản xuất ngày nay, hoặc trong các hoạt động vận chuyển quốc tế. Tính chất dễ cháy của nhóm này đòi hỏi quy định đóng gói nghiêm ngặt dựa trên nhiệt độ bắt cháy và nhiệt độ sôi bắt đầu. Đây là các tiêu chí để phân chia các hạng trong nhóm hàng nguy hiểm này nhằm xác định cách đóng gói phù hợp để giảm khả năng gây nổ hoặc cháy trong quá trình vận chuyển.
| Packing Group | Initial Boiling Point | Flash point (closed cup) |
| Packing Group I | ≤ 35º C | |
| Packing Group II | > 35º C | < 23º C |
| Packing Group III | > 35º C | ≥ 23º C - ≤ 60º C |
Điểm chớp cháy (Flash Point) là Điểm chớp cháy là nhiệt độ thấp nhất mà vật liệu dễ cháy có đủ hơi để bắt lửa khi trộn với không khí và nguồn gây cháy.
Nhiệt độ tự bốc cháy là nhiệt độ mà hơi của vật liệu hoặc chất (Vật liệu dễ cháy) có thể tự bốc cháy khi trộn với không khí (Không khí) mà không cần nguồn điện (trực tuyến Không có nguồn, Đánh lửa).
Ví dụ, Xăng có thể bốc cháy ở nhiệt độ 43 độ C ( Điểm chớp cháy). Nếu có tia lửa điện xuất hiện, xăng có thể tự bốc cháy ở nhiệt độ từ 280 độ C ( Nhiệt độ tự bốc cháy ) mà không cần nguồn đánh lửa.
Điểm sôi (Boiling Point) là nhiệt độ mà tại đó áp suất hơi của chất lỏng bằng với áp suất môi trường (áp suất xung quanh) và khiến chất lỏng bốc hơi. Điểm sôi giảm dần theo áp suất xung quanh, chẳng hạn như điểm sôi của nước ở mực nước biển là 100 độ C, nhưng trên đỉnh Everest, nước chỉ sôi ở 71 độ C do áp suất không khí trên đỉnh Everest thấp hơn so với mực nước biển.
Ví dụ, etanol (Ethanol) có nhiệt độ bắt lửa từ 17 độ C (Flash Point) nếu xảy ra tia lửa điện. Nó sẽ bốc hơi khi nhiệt độ đạt 79 độ C (Boiling Point) ở áp suất khí quyển. Etanol cũng có thể tự bốc cháy ở nhiệt độ từ 363 độ C (Nhiệt độ tự bốc cháy) mà không cần nguồn lửa.
Áp dụng các quy tắc này giúp dễ dàng lựa chọn phương án đóng gói, chứa đựng phù hợp dựa trên đặc tính của từng loại chất. Đồng thời, đảm bảo giảm thiểu tối đa khả năng cháy nổ ngoài ý muốn, bảo vệ an toàn cho con người và môi trường trong quá trình vận chuyển.
4. Cách xác định Packing Group trong Div 6.1 (Toxic)

Chất độc hại (Division 6.1) bao gồm các hợp chất nguy hiểm mang tính độc hại qua đường miệng, qua da hoặc do hít phải. Yêu cầu đóng gói nhóm này cực kỳ nghiêm ngặt để tránh các tác động tiêu cực đến sức khỏe con người và sự lan truyền của chất độc ra môi trường.
Chất độc được phân thành các phân nhóm dựa trên LD₅₀ (liều lượng tiêu thụ gây chết 50% số mẫu thử).
| Packing Group | Độc tính qua đường miệng LD₅₀ (mg/kg) | Độc tính qua da LD₅₀ (mg/kg) | Độc tính do hít phải LC₅₀ (mg/L) |
|---|---|---|---|
| I | ≤ 5.0 | ≤ 50 | ≤ 0.2 |
| II | > 5.0 và ≤ 50 | > 50 và ≤ 200 | > 0.2 và ≤ 2.0 |
| III | > 50 và ≤ 300 | > 200 và ≤ 1,000 | > 2.0 và ≤ 4.0 |
Chất độc thường được đóng trong các bình chứa khí áp lực, thùng kim loại hoặc các bao bì đặc biệt có khả năng chống rò rỉ, chịu áp lực cao và chống va đập mạnh. Các quy định còn yêu cầu dán nhãn cảnh báo rõ ràng, lập hồ sơ, tờ khai hàng hóa chính xác để giúp các cơ quan kiểm tra nhanh chóng, đảm bảo quá trình vận chuyển luôn đúng quy chuẩn.
Kết luận
Packing group là gì không chỉ đơn thuần là một khái niệm về phân loại mức độ nguy hiểm của hàng hóa, mà còn là yếu tố then chốt quyết định quy trình đóng gói, vận chuyển hàng nguy hiểm theo tiêu chuẩn quốc tế. Hiểu rõ và sử dụng đúng packing group giúp hạn chế tối đa rủi ro, đảm bảo an toàn cho nhân viên, môi trường, đồng thời nâng cao hiệu quả logistics toàn diện. MinhHungTrans với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vận chuyển hàng nguy hiểm, cam kết cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, tuân thủ quy định quốc tế, mở rộng phạm vi vận chuyển đến nhiều thị trường tiềm năng. Để đảm bảo vận chuyển an toàn và đúng quy trình, các chủ hàng và doanh nghiệp cần hợp tác chặt chẽ với các đơn vị uy tín, luôn cập nhật kiến thức mới, tuân thủ các quy tắc về đóng gói, nhãn mác và giấy tờ liên quan. An toàn trong vận chuyển hàng nguy hiểm chính là yếu tố nâng cao uy tín cũng như góp phần bảo vệ cộng đồng, môi trường và phát triển bền vững.
Liên hệ ngay với chúng tôi để bắt đầu làm việc và tận hưởng những lợi ích mà dịch vụ handling và vận chuyển hàng nguy hiểm của chúng tôi mang lại nhé!
Cam kết đem đến dịch vụ chuyên nghiệp, hiệu quả, với quy trình chặt chẽ và giá cả hợp lý nhất cho Quý Doanh Nghiệp.
- Ofifce: 16E/2 Đường số 17, Phường Hiệp Bình Phước, TP Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Mobile/Zalo: 0366.50.1816 (Ms Trang- Customer Services)
- Website: http://minhhungtrans.com
- Email: info.minhhungtrans@gmail.com
TVQuản trị viênQuản trị viên
Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm